Sự kiện chính
38'
Ryan Porteous
46'
Ryan Hollingshead
Jacob Shaffelburg
Helio Junio
49'
58'
Nicolás Castro
59'
59'
Stephen Eustaquio
Mathieu Choiniere
59'
David Martinez Morales
Timothy Tillman
Diego Zaragoza
Mauricio Isais
74'
76'
Artem Smolyakov
Sergi Palencia Hurtado
77'
Jeremy Ebobisse
Aaron Ray Long
Pavel Perez
Jesus Angulo
82'
Fernando Arce
Helio Junio
82'
86'
Ryan Porteous
90'
Antonio Briseno
Nicolás Castro
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Toluca vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 34% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
Toluca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 11
- 16
- 13
- 13
- 28
- 13
- 13
- 11
- 22
- 25
- 5
- 14
- 5
- 7
- 20
- 25
- 20
- 18
- 23
- 11
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toluca (5 Trận đấu) | (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




