Sự kiện chính
25'
Vasil Panayotov
56'
Daniel Jesus Martin Gil
59'
Georgi Lazarov
Nikolay Zlatev
68'
Rosen Stefanov
Vlatko Drobarov
68'
Andreas Calcan
David Teles
Patrick Luan
Wilson Samake
72'
Andre Shinyashiki
Serkan Yusein
72'
Svetoslav Kovachev
86'
Plamen Krachunov
Birsent Karagaren
90'
90'
Tsvetomir Panov
Celso Sidney
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Arda Kardzhali vs Cherno More Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 2 | Phạt góc | 3.3 | 3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14 | 12.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
FC Arda Kardzhali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 18
- 9
- 27
- 18
- 11
- 9
- 11
- 18
- 18
- 34
- 5
- 14
- 25
- 20
- 20
- 17
- 14
- 22
- 17
- 8
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arda Kardzhali (67 Trận đấu) | Cherno More Varna (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 10 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

