Sự kiện chính
9'
11'
Damyan Yordanov
13'
37'
Tsvetelin Chunchukov
Martin Georgiev
45'
Tailson Pinto Goncalves
Jose Gallegos
51'
Kassim Hadji
Daniel Genov
62'
70'
Tsvetelin Chunchukov
Marin Orlinov
70'
70'
Tsvetelin Chunchukov
71'
Daniel Ivanovski
Jota Lopes
71'
Saad Moukachar
Tailson Pinto Goncalves
71'
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
Georg Stojanovski
Martin Smolenski
Martin Detelinov Petkov
73'
Yoan Bornosuzov
Mitchy Ntelo
73'
Vladislav Naydenov
Jose Gallegos
73'
78'
Petr Prindze
Deyan Lozev
Lazar Boyanov
Iliya Yurukov
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botev Vratsa vs Spartak Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 49% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Botev Vratsa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 11
- 8
- 14
- 11
- 21
- 23
- 7
- 11
- 30
- 29
- 14
- 7
- 14
- 11
- 2
- 24
- 26
- 22
- 17
- 9
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Vratsa (68 Trận đấu) | Spartak Varna (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 14 | 10 | 13 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

