Sự kiện chính
11'
23'
Bernard Tekpetey
Bruno Jordao
56'
61'
Erick Marcus
Lumbardh Dellova
David Samuel Custodio Lima
65'
Alejandro Piedrahita
66'
70'
Alberto Saido Tajero
Deroy Duarte
Petko Panayotov
James Eto'o
73'
LéoPereira
Alejandro Piedrahita
73'
Angelo Martino
76'
79'
Hendrik Bonmann
80'
Olivier Verdon
Erick Marcus
Facundo Rodriguez
86'
90'
Anton Nedyalkov
Ivan Turitsov
Angelo Martino
90'
Andrey Yordanov Yordanov
Mohamed Brahimi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CSKA Sofia vs Ludogorets Razgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 7.5 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 58.1% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
CSKA Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ludogorets Razgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 10
- 13
- 26
- 18
- 10
- 16
- 12
- 18
- 28
- 23
- 8
- 18
- 16
- 12
- 24
- 21
- 4
- 12
- 24
- 3
- 24
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSKA Sofia (68 Trận đấu) | Ludogorets Razgrad (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 11 | 15 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

