Sự kiện chính
11'
Marco Wegener
Ryota Hayashi
17'
38'
Tsang Kam To
Min-sub Kim
45'
45'
Wong M.
55'
Chen Hao
Lau Chi Lok
58'
Yin-Hong Alvin Lau
Wong M.
58'
66'
Mamadou Habib Bah
Matias Panigazzi
67'
68'
Tin Wing Fung
Lung-Ho Ho
Lau Chi Lok
William Parra Sinisterra
79'
85'
Chao-Jing Yang
Kayron
85'
Hiu-Laam Wong
Chiu Wan Chun
Yung-Sang Ma
Yakubu Nassam Ibrahim
86'
88'
Chao-Jing Yang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Biu Chun Rangers vs Kowloon City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 34.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 40.3% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Biu Chun Rangers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kowloon City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 26
- 9
- 19
- 19
- 13
- 19
- 13
- 17
- 21
- 14
- 9
- 12
- 17
- 16
- 14
- 23
- 20
- 16
- 8
- 15
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Biu Chun Rangers (42 Trận đấu) | Kowloon City (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 10 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

