Sự kiện chính
21'
Lee Ka Yiu
28'
Chak Ting Fung
Tung-Lam Ho
33'
36'
43'
46'
Cheuk-Fung Yau
Ngo-Hin Chen
46'
Kak-Yi Lai
Chak Ting Fung
Jack Bennie
Toby Philip Down
46'
Leonardo Montesinos
Jim Ho Chun
46'
49'
Nicholas Kedwards
Ching Lee
69'
Cheuk Hei Law
Tung-Lam Ho
69'
71'
Marcus Vinicius
Lucas Emmanuel
72'
Pak-Hei Chan
Naveed Khan
79'
80'
84'
Ho Yung
Stefan Figueiredo Pereira
85'
Ho Yung
87'
Tsun Aidan Chong
Jonathan Leonel Acosta
Jack Bennie
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hong Kong FC vs Southern District đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 4 | Mất bàn | 1.7 | 3.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Hong Kong FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Southern District
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 10
- 18
- 23
- 22
- 20
- 4
- 10
- 13
- 20
- 18
- 15
- 13
- 6
- 8
- 20
- 24
- 22
- 16
- 14
- 16
- 22
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hong Kong FC (42 Trận đấu) | Southern District (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 11 | 12 | 4 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

