Sự kiện chính
3'
23'
Eli Balilti
52'
Niv Gotlieb
57'
Idan Baranes
Peter Godly Michael
61'
Elia Gethon
Maor Yashilirmak
65'
Roei Gordana
Harush Shalev
65'
74'
74'
Usman Mohammed
Fares Abu Akel
Ori Natan Azo
Victor Ochayi
75'
Roei Gordana
78'
Nehoray Dabush
Eugene Ansah
82'
Amer
Avishai Cohen
82'
89'
Itamar Shviro
Stanislav Bilenkyi
90'
Omer Yitzhak
Eli Balilti
90'
Yonatan Teper
Guy Hadida
Roei Gordana(Reason:Red card overturned)
90'
Roei Gordana
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ashdod MS vs Ironi Tiberias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Ashdod MS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Tiberias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 23
- 8
- 5
- 24
- 12
- 18
- 17
- 13
- 17
- 24
- 23
- 19
- 20
- 10
- 15
- 14
- 15
- 13
- 8
- 10
- 10
- 31
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ashdod MS (62 Trận đấu) | Ironi Tiberias (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 8 | 13 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

