Sự kiện chính
Bilal Shaheen
26'
Aviv Avraham
36'
Aviv Avraham
37'
45'
Karem Jaber
Yair Mordechai
Wale Musa Alli
46'
46'
Maor Levi
Maxim Plakushchenko
Ariel Sharetzky
Christian Jesus Martinez
58'
Ofir Benbenishti
Aviv Avraham
58'
Adrian Ugarriza
65'
65'
71'
Rotem Keller
Karem Jaber
71'
Janio Bikel
Heriberto Tavares
72'
Wylan Cyprien
Basam Zaarura
Jwan Al Halabi
Fernando Pacheco
75'
Itzik Sholmyster
Adrian Ugarriza
84'
85'
Aziz Ouattara Mohammed
90'
Gontie Junior Diomande
Aziz Ouattara Mohammed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Netanya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 49% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Hapoel Kiryat Shmona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Netanya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 6
- 16
- 13
- 14
- 15
- 12
- 15
- 12
- 28
- 32
- 16
- 14
- 18
- 11
- 16
- 19
- 16
- 16
- 16
- 16
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Kiryat Shmona (60 Trận đấu) | Maccabi Netanya (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 9 | 12 |
Cập nhật
30/04/2026 06:59

