Sự kiện chính
45'
46'
Peter Godly Michael
Itamar Shviro
58'
Fares Abu Akel
Yonatan Teper
58'
Idan Baranes
Niv Gotlieb
Naor Sabag
62'
Roi Zikri
Saar Fadida
65'
66'
Omer Yitzhak
Ron Unger
79'
Yarin Swisa
David Keltjens
George Diba
Dor Malul
81'
Roy Nawi
Sandro Altunashvili
81'
Liran Serdal
Liran Rotman
87'
Tamir Arbel
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Haifa vs Ironi Tiberias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 14 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 38.2% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Hapoel Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Tiberias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 21
- 16
- 7
- 10
- 10
- 16
- 18
- 13
- 18
- 35
- 23
- 10
- 19
- 13
- 14
- 20
- 16
- 22
- 8
- 13
- 9
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Haifa (62 Trận đấu) | Ironi Tiberias (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 8 | 13 |
Cập nhật
30/04/2026 06:59

