Sự kiện chính
6'
6'
Sayd Abu Farhi(Reason:Goal confirmed)
18'
25'
Heitor
Omer Atzili
27'
30'
34'
45'
46'
Noam Ben Harush
Heitor
53'
Efmamjjasond Gonzalez
Yarden Shua
58'
69'
Elad Madmon
Sayd Abu Farhi
69'
Kevin Andrade Navarro
Emir Sahiti
69'
Kristijan Belic
Ido Shahar
Timothy Muzie
Levi Yarin
74'
79'
Issouf Sissokho
82'
Kristijan Belic
Timothy Muzie
82'
83'
Raz Shlomo
Gregory Morozov
Omer Atzili
87'
Dor Micha
Johnbosco Samuel Kalu
87'
Uri Dahan
Luka Gadrani
88'
Nana Kwame Antwi(Reason:Penalty cancelled)
90'
90'
Helio Varela
90'
Issouf Sissokho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Beitar Jerusalem vs Maccabi Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15 | 12.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 60.4% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 11
- 14
- 16
- 15
- 14
- 24
- 14
- 8
- 35
- 21
- 16
- 4
- 11
- 14
- 25
- 20
- 13
- 22
- 11
- 8
- 22
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beitar Jerusalem (65 Trận đấu) | Maccabi Tel Aviv (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 12 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

