Sự kiện chính
10'
ranko jokic
Uros Vitas
Vasil Tasovski
41'
46'
Luka Izderic
Stefan Nikolic
Vladimir Savic
Lazar Balevic
46'
Stefan Bukorac
49'
Lazar Miladinovic
Strahinja Ristic
61'
63'
Radomir Milosavljevic(Reason:Penalty awarded)
Milos Toseski
64'
65'
Aleksandr Shestyuk
Uros Sremcevic
Vasil Tasovski
73'
Dragan Bojat
Milos Toseski
73'
74'
Nikola Sreckovic
Issah Abass
74'
Ibrahim Mustapha
Aleksandr Shestyuk
Nikola Bogdanovski
Uros Ignjatovic
78'
88'
Frank Kanoute
90'
Marko Petkovic
Milos Spasic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Napredak vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 2.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 18.8 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 43% | TL kiểm soát bóng | 47% |
FK Napredak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 0
- 23
- 25
- 20
- 21
- 25
- 17
- 17
- 25
- 7
- 17
- 11
- 25
- 13
- 17
- 15
- 7
- 24
- 11
- 15
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Napredak (72 Trận đấu) | Radnicki Nis (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 9 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 14 | 14 | 7 | 14 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

