Sự kiện chính
7'
Evandro da Silva
25'
48'
52'
Milos Ristic
Evandro da Silva
58'
Wajdi Sahli
63'
64'
Andrej Todoroski
65'
Szabolcs Mezei
Luka Capan
65'
Mihajlo Milosavic
Andrej Petrovic
Luka Lijeskic
71'
75'
Milan Radin
Branko Jovicic
Alfa Balde
Mehmed Cosic
77'
Nikola Milicic
Vanja Tomic
77'
78'
Milan Radin
80'
Baptiste Roux
82'
Stefan Tomovic
Bogdan Petrovic
Alfa Balde
90'
90'
Slobodan Urosevic
90'
Dragoljub Savic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radnicki 1923 Kragujevac vs Backa Topola đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 8.3 | 3.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 17.3 | 12 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Radnicki 1923 Kragujevac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Backa Topola
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 13
- 13
- 25
- 16
- 11
- 8
- 15
- 22
- 15
- 27
- 11
- 12
- 13
- 17
- 17
- 21
- 8
- 19
- 20
- 14
- 28
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radnicki 1923 Kragujevac (70 Trận đấu) | Backa Topola (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 10 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 9 | 12 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

