Dữ liệu đội bóng IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 | 16.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 40.5% |
IMT Novi Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mladost Lucani
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 32
- 2
- 6
- 2
- 16
- 30
- 19
- 16
- 12
- 38
- 12
- 9
- 15
- 16
- 3
- 22
- 23
- 14
- 17
- 18
- 13
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IMT Novi Beograd (67 Trận đấu) | Mladost Lucani (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 9 | 11 |
Cập nhật 20/04/2026 06:59




