Sự kiện chính
11'
25'
Tino Kadewere
Vasilios Lambropoulos
28'
Zisis Karachalios
45'
Aaron Leya Iseka
Eddie Salcedo
62'
64'
Noah Fadiga
66'
Cristian Kouame
Tino Kadewere
66'
Alvaro Tejero Sacristan
Noah Fadiga
69'
Benjamin Garre
72'
Carles Pérez Sayol
73'
Giannis Gianniotas
Benjamin Garre
Juan Angel Neira
Zisis Karachalios
79'
Giannis Theodosoulakis
Taxiarhis Fountas
79'
86'
Filip Bainovic
Georgios Kanellopoulos
90'
Thiago Romano
Thiago Nuss
90'
90'
Mamadou Gning
Dudu
90'
Konstantinos Galanopoulos
Fredrik Jensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFI Crete vs Aris Thessaloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 2.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 14 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 50% |
OFI Crete
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aris Thessaloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 6
- 7
- 21
- 25
- 18
- 15
- 9
- 12
- 24
- 12
- 21
- 11
- 13
- 17
- 10
- 11
- 13
- 11
- 29
- 24
- 10
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (59 Trận đấu) | Aris Thessaloniki (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

