Sự kiện chính
10'
26'
Dimitrios Tsakmakis
Christos Almyras(Reason:Penalty confirmed)
32'
Julian Bartolo
34'
39'
40'
Luka Gugeshashvili
46'
Gerasimos Mitoglou
Dimitrios Tsakmakis
47'
Miki Munoz
Eder Gonzalez
56'
Nikolaos Kaltsas
Federico Macheda
56'
61'
Ehije Ukaki
Sotiris Tsiloulis
61'
Peter Michorl
Samuel Moutoussamy
Stefan Mitrovic
Julian Bartolo
69'
Panagiotis Deligiannidis
Nikolai Alho
69'
69'
Panagiotis Tsantilas
Stavros Pnevmonidis
Stefan Mitrovic
73'
76'
Peter Michorl
Robert Ivanov
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
77'
82'
Georgios Tzovaras
Makana Baku
83'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Asteras Tripolis vs Atromitos Athens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 | 15.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Asteras Tripolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atromitos Athens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 17
- 26
- 20
- 26
- 8
- 4
- 14
- 16
- 31
- 16
- 8
- 5
- 18
- 12
- 28
- 15
- 8
- 25
- 20
- 20
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Asteras Tripolis (63 Trận đấu) | Atromitos Athens (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 8 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 8 | 5 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

