Sự kiện chính
10'
Apostolos Christopoulos
Kosta Aleksic
22'
Jorge Aguirre de Cespedes
Youssouph Mamadou Badji
46'
Christian Manrique
54'
Christos Sielis
59'
60'
Bernardo Martins(Reason:Penalty awarded)
63'
Jorge Marcos Pombo Escobar
Zivko Zivkovic
65'
66'
Timipere Johnson Eboh
66'
Jakub Pokorny
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Andreas Bouchalakis
72'
Lampros Smyrlis
Kosta Aleksic
72'
74'
Jean Thierry Lazare Amani
Gerson Sousa
Lazar Kojic
74'
84'
Dimitrios Theodoridis
Apostolos Christopoulos
84'
Miguel Lamego Tavares
Bernardo Martins
Juan Manuel Garcia
Farley Rosa
85'
Konrad Michalak
Charis Mavrias
90'
90'
Alberto Tomas Botia Rabasco
Jorge Marcos Pombo Escobar
90'
Wellington Moises Ramirez Preciado
Gustav Granath
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Panaitolikos Agrinio vs AE Kifisias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 1.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Panaitolikos Agrinio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AE Kifisias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 17
- 23
- 14
- 11
- 5
- 14
- 22
- 17
- 22
- 23
- 10
- 8
- 18
- 13
- 30
- 26
- 10
- 13
- 12
- 13
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panaitolikos Agrinio (66 Trận đấu) | AE Kifisias (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 11 | 6 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

