Sự kiện chính
14'
Edimilson Fernandes
23'
Loris Benito
46'
Ebrima Colley
Alan Virginius
58'
Gregory Wuthrich
Georgios Koutsias
Kevin Behrens
60'
Ezgjan Alioski
Yanis Cimignani
61'
65'
Darian Males
Alvyn Sanches
65'
Saidy Janko
Yan Valery
Mattia Bottani
Uran Bislimi
76'
Damian Kelvin
Hannes Delcroix
76'
78'
Chris Vianney Bedia
Samuel Essende
80'
Saidy Janko
80'
Dominik Pech
Armin Gigovic
84'
Renato Steffen
85'
Ahmed Kendouci
Renato Steffen
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lugano vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 8 | 4.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 59% | 57.8% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Lugano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 11
- 14
- 15
- 12
- 19
- 20
- 28
- 20
- 13
- 20
- 13
- 19
- 18
- 10
- 10
- 17
- 5
- 12
- 24
- 15
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lugano (72 Trận đấu) | Young Boys (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 5 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 10 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

