Sự kiện chính
Lovro Zvonarek
14'
Maximilian Ullmann
Simone Stroscio
26'
Allan Arigoni(Reason:Card changed)
32'
Allan Arigoni
33'
33'
Maximilian Ullmann
Samuel Marques
Amir Abrashi
46'
46'
Houboulang Mendes
51'
64'
Loun Srdanovic
Houboulang Mendes
Hassane Imourane
Tim Meyer
65'
Dominik Papic
Lovro Zvonarek
65'
65'
Samuel Mraz
Florian Aye
Luka Mikulić
Mouhamed El Bachir Ngom
74'
76'
Giotto Morandi
Thomas Lopes
76'
Lilian Njoh
David Douline
84'
Loun Srdanovic
Sven Kohler
84'
85'
Jérémy Guillemenot
Miroslav Stevanovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grasshopper vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 13 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Grasshopper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 18
- 15
- 11
- 10
- 11
- 10
- 16
- 10
- 11
- 31
- 31
- 16
- 20
- 14
- 12
- 13
- 14
- 17
- 20
- 23
- 18
- 11
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grasshopper (74 Trận đấu) | Servette (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 6 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

