Sự kiện chính
17'
Josias Lukembila(Reason:Goal Disallowed - Foul)
24'
Ali Kabacalman
27'
Rilind Nivokazi
Alessandro Vogt
29'
Carlo Boukhalfa
31'
38'
Kreshnik Hajrizi
43'
45'
Josias Lukembila
Jozo Stanic
45'
Nino Weibel
54'
Tiemoko Ouattara
Nino Weibel
61'
Diego Besio
Alessandro Vogt
61'
63'
68'
Franck Surdez
Rilind Nivokazi
68'
Theo Berdayes
Ylyas Chouaref
Lukas Gortler
73'
76'
Betim Fazliji
Carlo Boukhalfa
78'
Nevio Scherrer
Hugo Vandermersch
78'
Joel Ruiz
Aliou Balde
78'
79'
Liam Chipperfield
Benjamin Kololli
87'
Winsley Boteli
Josias Lukembila
87'
Donat Rrudhani
Ali Kabacalman
Chima Chima Okoroji
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng St. Gallen vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 7.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 15.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
St. Gallen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 25
- 10
- 7
- 13
- 17
- 6
- 8
- 13
- 17
- 26
- 23
- 16
- 15
- 10
- 20
- 21
- 15
- 8
- 10
- 10
- 17
- 29
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Gallen (71 Trận đấu) | FC Sion (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 2 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

