Sự kiện chính
Abdushukur Makhamatov
19'
29'
45'
50'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 89 Tấn công 73
- 57 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 5
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 13 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 17
- 4 Việt vị 0
- 31 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Olympic MobiUZ vs Metallurg Bekobod đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.5 | 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 12.8 | Phạm lỗi | 0 |
Olympic MobiUZ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metallurg Bekobod
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 14
- 20
- 12
- 17
- 24
- 10
- 20
- 25
- 14
- 17
- 8
- 20
- 5
- 5
- 22
- 23
- 11
- 7
- 16
- 12
- 36
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Olympic MobiUZ (20 Trận đấu) | Metallurg Bekobod (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 22:37

