Sự kiện chính
10'
15'
Arthur Piedfort
18'
20'
Lukasz Lakomy
41'
45'
Kyan Vaesen(Reason:Goal Disallowed - offside)
Afonso Patrao
Arthur Piedfort
46'
Lucas Mbamba-Muanda
Roman Neustadter
46'
46'
Matteo Heremans
Abdoul Karim Traore
50'
52'
Shunsuke Saito
65'
Allahyar Sayyadmanesh
68'
69'
Chukwubuikem Ikwuemesi
Sory Kaba
69'
Siebi Schrijvers
Lukasz Lakomy
76'
Youssef Maziz
Kyan Vaesen
78'
Oscar Gil Regano
Thomas Van den Keybus
Isa Sakamoto
79'
79'
Bryang Kayo
Wouter George
85'
Chukwubuikem Ikwuemesi
Bi Irie Fernand Goure
Nacho Ferri
90'
Serhiy Sydorchuk
Shunsuke Saito
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Westerlo vs Oud-Heverlee Leuven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Westerlo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oud-Heverlee Leuven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 12
- 8
- 17
- 17
- 9
- 11
- 24
- 28
- 21
- 22
- 13
- 13
- 9
- 18
- 30
- 11
- 9
- 16
- 11
- 16
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Westerlo (74 Trận đấu) | Oud-Heverlee Leuven (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 10 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 7 | 12 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

