Sự kiện chính
20'
Ibrahima Sory Bangoura
45'
Farouck Adekami
Gerard Vandeplas
46'
51'
Daan Heymans
59'
Junya Ito
Yaimar Medina
66'
Matte Smets
Youssef Hamdaoui
Thibo Somers
69'
Marwan Al-Sahafi
Glenn Bijl
70'
71'
Aaron Bibout
Robin Mirisola
84'
Ken Nkuba
Konstantinos Karetsas
84'
Nikolas Sattlberger
Ibrahima Sory Bangoura
85'
Yira Sor
Daan Heymans
86'
Youssef Hamdaoui
90'
Boubakar Kouyate
Dennis Praet
90'
Anthony Valencia
90'
Vincent Janssen(Reason:Penalty cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Royal Antwerp vs Racing Genk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Royal Antwerp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Genk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 19
- 16
- 16
- 11
- 19
- 15
- 8
- 15
- 16
- 22
- 15
- 11
- 13
- 13
- 21
- 21
- 15
- 19
- 13
- 7
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Royal Antwerp (71 Trận đấu) | Racing Genk (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 9 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 11 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 8 | 6 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

