Sự kiện chính
17'
49'
51'
68'
Hugo Siquet
Benito Raman
Dikeni-Rafid Salifou
68'
Kerim Mrabti
70'
79'
Romeo Vermant
Hugo Vetlesen
79'
Cisse Sandra
Nicolo Tresoldi
Mory Konate
Kerim Mrabti
79'
Bill Antonio
Therence Koudou
79'
82'
Jorne Spileers
Hugo Siquet
Gora Diouf
Jose Martinez Marsa
86'
Dani van den Heuvel
87'
90'
Jorne Spileers
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mechelen vs Club Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 9.3 | 3.6 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 61.8% |
Mechelen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 10
- 13
- 17
- 21
- 12
- 15
- 20
- 13
- 25
- 18
- 10
- 8
- 15
- 16
- 12
- 18
- 15
- 18
- 22
- 12
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mechelen (70 Trận đấu) | Club Brugge (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 9 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 13 | 2 | 5 |

