Sự kiện chính
8'
Mathys Angely
13'
Hugo Vetlesen
20'
Dani van den Heuvel
NORDIN JACKERS
Mihajlo Ilic
Moussa Diarra
29'
Nathan De Cat
Enric Llansana
46'
59'
61'
Nathan De Cat
67'
Adriano Bertaccini
Thorgan Hazard
69'
Ibrahim Kanate
Ilay Camara
69'
75'
Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi
75'
Jorne Spileers
Hugo Siquet
75'
Cisse Sandra
Carlos Borges
Cesar Huerta
Yari Verschaeren
76'
79'
Raphael Onyedika
Aleksandar Stankovic
83'
Marco Kana
90'
90'
Cisse Sandra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Anderlecht vs Club Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 57% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Anderlecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 14
- 10
- 12
- 21
- 18
- 19
- 12
- 10
- 24
- 22
- 13
- 8
- 20
- 20
- 20
- 18
- 9
- 18
- 6
- 10
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anderlecht (74 Trận đấu) | Club Brugge (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 14 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 8 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

