Sự kiện chính
16'
46'
Hyllarion Goore
Michal Skoras
46'
Ibrahima Cisse
Wilfried Kanga Aka
46'
Momodou Sonko
Max Dean
Mathis Servais
53'
Dikeni-Rafid Salifou
Kerim Mrabti
56'
61'
Abdelkahar Kadri
69'
Abdelkahar Kadri
70'
Aime Omgba
Abdelkahar Kadri
79'
Leonardo Da Silva Lopes
Massimo Decoene
Bill Antonio
80'
83'
Hong Hyun Seok
Daiki Hashioka
Gora Diouf
Therence Koudou
89'
Maxim Kireev
Mathis Servais
89'
Redouane Halhal
90'
90'
Siebe Van der Heyden
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mechelen vs KAA Gent đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Mechelen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAA Gent
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 5
- 14
- 21
- 17
- 13
- 12
- 21
- 10
- 23
- 28
- 13
- 9
- 11
- 21
- 13
- 19
- 20
- 4
- 18
- 14
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mechelen (74 Trận đấu) | KAA Gent (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 3 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 12 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

