Sự kiện chính
56'
Erick Anthony Perleche Cruzado
62'
66'
Daniel Valencia(Reason:Penalty confirmed)
66'
Jorge Daniel Valencia Angulo(Reason:Penalty awarded)
68'
Tomas Angel Gutierrez
68'
Tomas Angel Gutierrez
Franco Coronel
Franchesco Flores
69'
Cristian Valladolid
Valentin Robaldo
70'
76'
Jhon Palacios
John Eduard Murillo Romana
78'
Sergio Quiroga
Cristian Penilla
85'
85'
Gustavo Adrian Ramos Vasquez
Jorge Daniel Valencia Angulo
85'
Joel Sebastian Romero
Tomas Angel Gutierrez
Hernan Lupu
German Diaz
88'
Ariel Munoz
Jorge del Castillo
88'
89'
Jan Lucumi
90'
Carlos Sierra
Jan Lucumi
Jesus Mendieta
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Alianza Atletico vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 58.4% |
Alianza Atletico
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 26
- 32
- 7
- 13
- 10
- 11
- 23
- 13
- 21
- 18
- 12
- 17
- 19
- 5
- 16
- 26
- 6
- 5
- 3
- 29
- 41
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Atletico (3 Trận đấu) | (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




