Sự kiện chính
45'
Juan Torres
45'
Juan Torres(Reason:Penalty confirmed)
45'
Luis Sandoval
45'
Luis Sandoval
45'
Brayan Rovira
45'
Edwar Lopez
45'
45'
Sebastian Coates Nion
46'
Maximiliano Silvera Captain
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
64'
Alexander dos Santos
70'
Juan Cruz de los Santos
Mateo Baltasar Barcia Fernandez
70'
Tomas Veron Lupi
Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez
Cristian Trujillo
Brayan Rovira
74'
Jherson Mosquera
Adrian Parra Osorio
74'
Jersson Gonzalez
Edwar Lopez
74'
78'
Jader Valencia
Kelvin Florez
81'
Juan Pablo Nieto Salazar
Juan Torres
81'
88'
Luciano Gonzalez
Luciano Boggio Albin
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 9.5 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 42% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 11
- 9
- 20
- 32
- 22
- 10
- 11
- 16
- 18
- 14
- 3
- 11
- 17
- 8
- 28
- 28
- 14
- 17
- 10
- 2
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




