Sự kiện chính
3'
Lazar Nikolic
8'
Balsa Vukotic
30'
31'
Lucas Barros da Cunha
47'
64'
Jaksa Jevremovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Vojvodina Novi Sad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 18.5 | 0 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 56.7% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vojvodina Novi Sad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 10
- 5
- 21
- 13
- 18
- 18
- 10
- 20
- 21
- 32
- 0
- 11
- 31
- 20
- 12
- 28
- 12
- 17
- 21
- 0
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Vojvodina Novi Sad (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/04/2026 06:59

