Sự kiện chính
38'
Roman Riquelme
Emiliano Chiavassa
Rick Jhonatan Lima Morais
46'
52'
62'
Baltasar Gallego Rodriguez
Tiago Palacios
62'
Fabricio Perez
Eros Nazareno Mancuso
62'
Eric Meza
Adolfo Julian Gaich
Giovanni Baroni
Valentin Depietri
68'
Lautaro Ortiz
Mateo Caceres
68'
Agustin Alvarez Martinez
70'
70'
Edwin Steven Cetre Angulo
Carlos Joaquin Correa
Valentin Davila
Agustin Alvarez Martinez
78'
85'
Bautista Kociubinski
Alexis Castro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 112 Tấn công 87
- 49 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 10 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 3
- 31 Chuyền dài 35
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Tắc bóng 12
- 7 Beat 2
- 18 Quả ném biên 15
- 400 Chuyền bóng 498
- 87% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 0
- 1 0
- 4 5
- 5 6
- 44 44
- 0.85 0.22
- 0.85 0.1
- 0 0.12
- 0.85 0.22
- 0.25 0.09
- 18 17
- 22 11
- 29 31
- 13 10
- 18 11
Dữ liệu đội bóng Talleres Cordoba vs Estudiantes La Plata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
Talleres Cordoba
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estudiantes La Plata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 16
- 5
- 20
- 18
- 16
- 24
- 13
- 18
- 26
- 27
- 13
- 24
- 8
- 8
- 16
- 8
- 25
- 20
- 8
- 20
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Talleres Cordoba (43 Trận đấu) | Estudiantes La Plata (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
08/11/2026 02:47

