Sự kiện chính
17'
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Fermin Antonini
21'
45'
Luciano Paredes(Reason:Goal awarded)
45'
Cesar Rigamonti
45'
Tomas O Connor
Fermin Antonini
46'
Luciano Cingolani
German Guiffrey
46'
56'
Matias Carlos Alberto Fernandez
Gonzalo Rios
Luciano Paredes
59'
Luciano Cingolani
61'
62'
Alex Adrian Arce Barrios
72'
Luis Sequeira
Tomas Bottari
72'
Matias Reali
Alex Vigo
Matias Ezequiel Vargas Martin
Esteban Fernandez
79'
81'
Luis Diaz
Leonel Bucca
81'
Stefano Moreyra
Fabrizio Sartori
Luciano Cingolani
84'
Tomas O Connor
89'
Juan Jose Franco Arrellaga
Facundo Lencioni
90'
Nicolas Romano
Agustin Ignacio Modica
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 6 Thẻ vàng 3
- 94 Tấn công 100
- 32 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 10 Sút bóng 12
- 17 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 18 Challenge 6
- 29 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 10
- 9 Beat 9
- 32 Quả ném biên 31
- 330 Chuyền bóng 235
- 73% TL chuyền bóng thành công 49%
- 0 1
- 8 6
- 2 6
- 66 70
- 0.48 0.32
- 0.41 0.09
- 0.07 0.23
- 0.48 0.32
- 1.14 0.07
- 14 18
- 12 12
- 34 45
- 32 25
- 39 17
Dữ liệu đội bóng Gimnasia Mendoza vs Ind. Rivadavia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
Gimnasia Mendoza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ind. Rivadavia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 14
- 14
- 22
- 8
- 7
- 12
- 25
- 22
- 11
- 25
- 7
- 10
- 15
- 10
- 23
- 30
- 15
- 17
- 19
- 12
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimnasia Mendoza (10 Trận đấu) | Ind. Rivadavia (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 2 |
Cập nhật
08/11/2026 03:00

