Sự kiện chính
6'
Federico Vera
8'
Tomas Molina
Matias Gimenez Rojas
14'
16'
Jordy Josue Caicedo Medina
Franco Paredes
25'
31'
Kevin Coronel
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
34'
Diego Porcel
41'
45'
Facundo Kalinger
Hernan Lopez Munoz
Diego Porcel
46'
61'
Leonardo Gil
Facundo Kalinger
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 64 Tấn công 47
- 19 Tấn công nguy hiểm 24
- 1 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 8 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 5
- 15 Chuyền dài 18
- 0 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 11
- 10 Beat 7
- 18 Quả ném biên 12
- 278 Chuyền bóng 234
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 0 1
- 0 1
- 3 5
- 5 4
- 42 31
- 0.25 0.68
- 0.1 0.18
- 0.15 0.5
- 0.25 0.68
- 0.02 0.72
- 9 11
- 9 4
- 32 28
- 10 3
- 8 11
Dữ liệu đội bóng Argentinos Juniors vs CA Huracan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.4 |
Argentinos Juniors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Huracan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 12
- 12
- 12
- 22
- 28
- 16
- 12
- 16
- 30
- 22
- 24
- 2
- 12
- 11
- 16
- 14
- 12
- 23
- 20
- 23
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Argentinos Juniors (44 Trận đấu) | CA Huracan (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật
08/11/2026 04:45

