Sự kiện chính
11'
Lucas Robertone
19'
Thiago Aquirre
34'
Rodrigo Aliendro
57'
Diego Alfonso Valdes Contreras
Thiago Aquirre
59'
Y. Valois
Allan Wlk
67'
Matias Sepulveda
Lucas Besozzi
67'
Carlos Roberto Izquierdoz
73'
74'
Dilan Godoy
Matias Arias
74'
Simon Escobar
Juan Policella
Ramiro Carrera
Marcelino Moreno
81'
Gonzalo Lobos
Eduardo Salvio
81'
Ramiro Carrera
88'
90'
Luca Feler
Lucas Robertone
90'
Lautaro Piola
Elias Gomez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 102 Tấn công 128
- 54 Tấn công nguy hiểm 37
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 16 Sút bóng 10
- 8 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng thành công 6
- 11 Challenge 10
- 33 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Tắc bóng 6
- 5 Beat 4
- 23 Quả ném biên 19
- 451 Chuyền bóng 485
- 80% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 1
- 1 1
- 8 4
- 8 6
- 64 47
- 1.57 0.56
- 1.52 0.27
- 0.05 0.29
- 1.57 0.56
- 1.92 0.35
- 27 14
- 18 13
- 42 26
- 22 21
- 15 18
Dữ liệu đội bóng Lanus vs Velez Sarsfield đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
Lanus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Velez Sarsfield
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 10
- 19
- 7
- 17
- 20
- 15
- 25
- 19
- 17
- 21
- 20
- 3
- 8
- 12
- 20
- 18
- 16
- 21
- 20
- 15
- 8
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lanus (43 Trận đấu) | Velez Sarsfield (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 09:34

