Sự kiện chính
Norberto Briasco
25'
33'
Sebastian Prieto
36'
Francisco Alvarez
Damian Alberto Martinez
37'
Ivan Tapia
58'
Dardo Federico Miloc
59'
67'
Matias Gimenez Rojas
Emiliano Viveros
68'
Gabriel Florentin
Hernan Lopez Munoz
Facundo Bruera
Norberto Briasco
72'
Esteban Rolon
Ivan Tapia
72'
77'
Facundo Jainikoski
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Gonzalo Maroni
80'
Enzo Taborda
Gonzalo Maroni
81'
84'
Diego Porcel
Tomas Molina
Nicolas Capraro
Damian Alberto Martinez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 4
- 5 Thẻ vàng 2
- 115 Tấn công 113
- 30 Tấn công nguy hiểm 21
- 1 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 7
- 26 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 26
- 2 Việt vị 6
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 13
- 31 Chuyền dài 33
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 9
- 12 Beat 3
- 9 Quả ném biên 23
- 374 Chuyền bóng 523
- 75% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 1
- 1 1
- 3 3
- 4 4
- 55 54
- 0.37 0.29
- 0.36 0.2
- 0.01 0.09
- 0.37 0.29
- 0.53 0.1
- 11 7
- 12 12
- 38 42
- 17 12
- 25 15
Dữ liệu đội bóng Barracas Central vs Argentinos Juniors đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1 | Phạt góc | 4.7 | 1.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
Barracas Central
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Argentinos Juniors
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 2
- 17
- 12
- 20
- 12
- 22
- 28
- 5
- 12
- 22
- 30
- 2
- 24
- 15
- 12
- 21
- 16
- 28
- 12
- 5
- 20
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barracas Central (45 Trận đấu) | Argentinos Juniors (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 09:34

