Sự kiện chính
36'
Kamal Aboul-Fetouh
45'
Mostafa Khawaga
Khaled Ramadan
46'
Yehia Mostafa
47'
62'
Ahmed Farouk
Hesham Mohamed
62'
Ahmed Scholes
Ahmed El Shimi
Mahmoud Abdelaziz
Kareem Tarek
72'
Ali Gharhy
Fares Hatem
72'
Mohamed Fathallah
78'
79'
Omar Barakat
Hamza Hassan
81'
86'
Ahmed Dahesh
Mohamed Yasser
Ahmed Tarek
86'
Hossam Awad
Hamed El Gabry
89'
89'
Mahmoud Talaat
Ali Hussein
90'
Mohamed Abdelrahim
Yusuf Oya
Mohamed Yasser(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Talaea EI-Gaish vs Wadi Degla SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 57.4% |
Talaea EI-Gaish
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wadi Degla SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 6
- 11
- 12
- 9
- 25
- 19
- 12
- 23
- 22
- 26
- 9
- 15
- 6
- 12
- 27
- 25
- 12
- 15
- 15
- 12
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Talaea EI-Gaish (45 Trận đấu) | Wadi Degla SC (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 1 |

