Sự kiện chính
24'
Rached Arfaoui
45'
46'
Kibou Saidi
Moaz Abdelsalam
Mohamed Fathallah
50'
56'
Mohamed Ashraf
Ahmed Etman
56'
Armoosha
Jimmy Emmanuel Mwanga
Mohammed G Madadha
Kareem Tarek
62'
Mohamed Hany
Islam Mohareb
62'
Ragab Khaled Omran
Alpha Boubacar Keita
71'
Houssem Eddine Souissi
Yehia Mostafa
71'
Ali Hamdi
72'
75'
Youssef Al Azab
Mahmoud Bolbol
Ismail Ouro-Agoro
Fares Hatem
79'
84'
Ahmed El Sheikh
Mahmoud El Moghzi
Mohamed Hany
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Talaea EI-Gaish vs Ghazl El Mahallah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Talaea EI-Gaish
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ghazl El Mahallah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 6
- 10
- 12
- 17
- 25
- 17
- 12
- 17
- 22
- 21
- 9
- 18
- 6
- 13
- 27
- 18
- 12
- 13
- 15
- 16
- 30
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Talaea EI-Gaish (45 Trận đấu) | Ghazl El Mahallah (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 10 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 6 | 5 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




