Sự kiện chính
50'
82'
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 116
- 53 Tấn công nguy hiểm 49
- 7 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 17 Sút bóng 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 2
- 24 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng Seoul Amazones (w) vs Hyundai Steel Red Angels (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 13 | 4.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1 | Phạt góc | 0 | 3.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 51% | Phạm lỗi | 47% | 55.7% | Phạm lỗi | 47% |
Seoul Amazones (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hyundai Steel Red Angels (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 9
- 13
- 16
- 23
- 18
- 11
- 18
- 16
- 18
- 27
- 20
- 16
- 14
- 12
- 5
- 19
- 17
- 22
- 20
- 6
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seoul Amazones (w) (31 Trận đấu) | Hyundai Steel Red Angels (w) (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật
15/10/2026 17:38

