Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 1
- 103 Tấn công 92
- 65 Tấn công nguy hiểm 44
- 0 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 3 Sút bóng 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 4
- 48 Quả ném biên 33
Dữ liệu đội bóng Sejong Gumi Sportstoto (w) vs Gyeongju FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 5 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 47% | Phạm lỗi | 54% | 52.7% | Phạm lỗi | 45% |
Sejong Gumi Sportstoto (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gyeongju FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 5
- 9
- 15
- 15
- 12
- 13
- 15
- 23
- 35
- 23
- 17
- 10
- 10
- 12
- 20
- 17
- 12
- 17
- 15
- 15
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sejong Gumi Sportstoto (w) (28 Trận đấu) | Gyeongju FC (w) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 2 |
Cập nhật
15/10/2026 17:38

