Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 103 Tấn công 122
- 68 Tấn công nguy hiểm 73
- 2 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 9 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Changnyeong (w) vs Boeun Sangmu (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 5 |
| 4 | Phạt góc | 11 | 3.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 51% | 44.2% | Phạm lỗi | 51.2% |
Changnyeong (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boeun Sangmu (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 11
- 23
- 17
- 16
- 11
- 19
- 11
- 14
- 29
- 14
- 17
- 12
- 17
- 10
- 12
- 19
- 12
- 14
- 17
- 21
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Changnyeong (w) (28 Trận đấu) | Boeun Sangmu (w) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 4 | 3 |
Cập nhật
15/10/2026 17:38

