Sự kiện chính
40'
Kevin Brobbey
58'
Costinel Tofan
Adel Bettaieb
Issouf Macalou
Jug Stanojev
71'
Ovidiu Alexandru Bic
72'
76'
Ricardo Matos
76'
Seto Takayuki
Ionut Radescu
77'
Yanis Pirvu
Kevin Brobbey
Omar El Sawy
Atanas Trica
82'
Virgiliu Postolachi
Mouhamadou Drammeh
82'
86'
Adriano Manole
Ricardo Matos
Dan Nistor
90'
Alexandru Chipciu
90'
Miguel Angelo Gomes da Silva
Alexandru Chipciu
90'
Dorin Codrea
Oucasse Mendy
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs Arges đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arges
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 0
- 10
- 19
- 14
- 23
- 12
- 16
- 23
- 19
- 23
- 19
- 18
- 6
- 18
- 6
- 22
- 23
- 14
- 10
- 18
- 23
- 7
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (76 Trận đấu) | Arges (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

