Sự kiện chính
4'
Eldhaji Pape Djibril Diaw
5'
35'
42'
Florin Lucian Tanase
Enriko Papa
44'
Zoran Mitrov
45'
Aldair
John Charles Petro
46'
60'
Octavian George Popescu
David Raul Miculescu
Andrei Dumiter
Riad Suta
63'
Stefan Panoiu
Enriko Papa
63'
Stefan Bodisteanu
Zoran Mitrov
64'
68'
Mihai Catalin Bordeianu
Hervin Ongenda
76'
78'
78'
Baba Alhassan
Darius Dumitru Olaru
78'
Valentin Cretu
Alexandru Pantea
82'
Alexandru Constantin Stoian
Andre Duarte
88'
Mihai Lixandru
Luka Kukic
90'
Stefan Bodisteanu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Botosani vs FCSB đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 9.3 | 5.9 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 66% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
FC Botosani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FCSB
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 16
- 11
- 18
- 21
- 14
- 11
- 16
- 17
- 24
- 17
- 15
- 15
- 13
- 17
- 21
- 15
- 15
- 23
- 15
- 10
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Botosani (70 Trận đấu) | FCSB (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 14 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 5 | 3 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

