Sự kiện chính
10'
15'
Dominik Baumgartner
23'
Markus Pink
Jessic Ngankam
28'
32'
36'
Markus Pink
Daniel Antosch
Dejan Stojanovic
46'
46'
Cheick Diabate
Dominik Baumgartner
56'
Marco Sulzner
65'
Donis Avdijaj
Emmanuel Agyeman Ofori
67'
Donis Avdijaj
Patrick Greil
Ousmane Diawara
68'
70'
77'
Precious Benjamin
Mike Steven Bahre
78'
Alexander Gorgon
Yann Massombo
84'
Moritz Oswald
Sandro Ingolitsch
84'
85'
Tobias Gruber
Marco Sulzner
85'
Emin Kujovic
Alessandro Schopf
Filip Milojevic
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 2.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Rheindorf Altach
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolfsberger AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 13
- 22
- 22
- 24
- 6
- 12
- 6
- 6
- 27
- 18
- 5
- 8
- 7
- 19
- 23
- 14
- 15
- 6
- 15
- 21
- 31
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rheindorf Altach (61 Trận đấu) | Wolfsberger AC (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 9 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/05/2026 06:59

