Sự kiện chính
Vasilije Markovic
Sanel Saljic
35'
46'
Elias Havel
Tobias Kainz
Kelvin Boateng
Philipp Maybach
58'
Abubakar Barry
65'
69'
77'
Maximilian Fillafer
Lukas Spendlhofer
77'
Damjan Kovacevic
Maximilian Hennig
77'
David Korherr
Lukas Fridrikas
Johannes Handl
Abubakar Barry
80'
89'
Habib Coulibaly
Konstantin Schopp
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Austria Wien vs TSV Hartberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 19.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 | 13.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 40.8% |
Austria Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSV Hartberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 22
- 15
- 20
- 17
- 18
- 12
- 11
- 17
- 16
- 12
- 20
- 11
- 22
- 5
- 18
- 11
- 12
- 14
- 12
- 14
- 14
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Wien (60 Trận đấu) | TSV Hartberg (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 3 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 7 | 3 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

