Sự kiện chính
21'
Gabriela Grzywinska
79'
Petkus C.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 96 Tấn công 141
- 50 Tấn công nguy hiểm 83
- 3 Sút cầu môn 12
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 14
Dữ liệu đội bóng Krylya Sovetov (W) vs Spartak Moscow (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 6 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 4.6 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 | 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
Krylya Sovetov (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Moscow (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 13
- 14
- 17
- 9
- 13
- 15
- 17
- 15
- 24
- 30
- 14
- 9
- 11
- 28
- 17
- 9
- 20
- 38
- 17
- 4
- 20
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Krylya Sovetov (W) (24 Trận đấu) | Spartak Moscow (W) (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
31/10/2026 19:15

