Sự kiện chính
Marie Muller
27'
55'
Bia
60'
79'
Riley Jackson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 5 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 106
- 59 Tấn công nguy hiểm 70
- 7 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 13 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 5
- 9 Challenge 6
- 20 Chuyền dài 35
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 14
- 7 Beat 6
- 17 Quả ném biên 14
- 343 Chuyền bóng 575
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 0
- 3 0
- 11 6
- 2 5
- 48 48
- 1.51 0.72
- 1.04 0.47
- 0.47 0.25
- 1.51 0.72
- 0.89 0.63
- 20 20
- 12 20
- 35 39
- 13 9
- 37 15
Dữ liệu đội bóng Portland Thorns FC (w) vs North Carolina (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 21 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 3.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 9.7 | Phạm lỗi | 10 |
Portland Thorns FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
North Carolina (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 19
- 6
- 19
- 13
- 16
- 18
- 9
- 11
- 23
- 32
- 27
- 9
- 15
- 7
- 21
- 28
- 3
- 21
- 18
- 2
- 15
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Thorns FC (w) (28 Trận đấu) | North Carolina (w) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 15:19

