Sự kiện chính
Reyna Stubblefield
6'
Sophia Smith
22'
27'
Bárbara Olivieri
35'
Cano A. (Assist:Annie Karich)(Assists:Annie Karich)
39'
58'
Casey Murphy
Pietra Tordin
59'
Reilyn Turner
64'
88'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 111
- 79 Tấn công nguy hiểm 85
- 8 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 14 Sút bóng 22
- 11 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 4
- 4 Cứu thua 6
- 8 Challenge 18
- 34 Chuyền dài 36
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 22
- 4 Beat 9
- 21 Quả ném biên 16
- 314 Chuyền bóng 447
- 75% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 6
- 0 3
- 12 13
- 2 9
- 38 56
- 1.95 3.44
- 1.09 2.89
- 0.13 0.56
- 1.22 3.44
- 2.24 2.82
- 32 24
- 19 15
- 28 51
- 10 5
- 28 29
Dữ liệu đội bóng Portland Thorns FC (w) vs Boston Legacy W đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 7 | 1.3 | Ghi bàn | 7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.1 | Mất bàn | 0 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 1 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 1 |
| 0 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.7 | Phạm lỗi | 0 |
Portland Thorns FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boston Legacy W
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 100
- 19
- 0
- 19
- 0
- 16
- 0
- 9
- 0
- 23
- 0
- 27
- 0
- 15
- 0
- 21
- 0
- 3
- 0
- 18
- 0
- 15
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Thorns FC (w) (28 Trận đấu) | Boston Legacy W (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/10/2026 21:16

