Sự kiện chính
28'
Ekic E.
38'
Tejada Jimenez A. (Assist:Janni Thomsen)(Assists:Janni Thomsen)
55'
Tejada Jimenez A.(Reason:Goal Disallowed - offside)
55'
Tejada Jimenez A.
71'
Brown C. (Assist:Mina Tanaka)(Assists:Mina Tanaka)
88'
Dayana Pierre-Louis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Utah Royals (W) vs Houston Dash (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
Utah Royals (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Houston Dash (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 32
- 8
- 8
- 5
- 24
- 17
- 8
- 14
- 16
- 29
- 10
- 23
- 14
- 9
- 16
- 20
- 20
- 15
- 4
- 18
- 18
- 15
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Utah Royals (W) (32 Trận đấu) | Houston Dash (w) (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 3 | 5 | 4 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




