Sự kiện chính
Cyril Edudzi(Reason:Card upgrade confirmed)
28'
Cyril Edudzi
29'
43'
Tobias Bach
Elies Mahmoud
60'
62'
Giorgi Tabatadze
Tobias Bach
62'
Jelle Duin
Wahid Faghir
62'
Bismark Edjeodji
Andrew Hjulsager
Thibault Klidje
Warren Caddy
64'
74'
Jonathan Amon
Christian Gammelgaard
Sabil Hansen
Elies Mahmoud
78'
Martin Andre Sjolstad
Nikolas Dyhr
78'
83'
Abdoulaye Camara
Valdemar Jensen
Frederik Lauenborg
Mathias Greve
87'
90'
Giorgi Tabatadze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Randers FC vs Vejle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Randers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vejle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 17
- 19
- 4
- 12
- 11
- 29
- 15
- 7
- 22
- 9
- 28
- 19
- 10
- 17
- 24
- 21
- 21
- 10
- 10
- 8
- 12
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Randers FC (62 Trận đấu) | Vejle (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 6 | 14 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

