Sự kiện chính
Phillip Billing(Reason:Goal Disallowed - offside)
15'
Dario Esteban Osorio
31'
33'
36'
Denil Castillo(Reason:Goal Disallowed - Handball)
40'
45'
45'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Dario Esteban Osorio
46'
Cho Gue-sung
Edward Chilufya
60'
66'
Mees Hoedemakers
Victor Bak Jensen
67'
67'
Zan Zaletel
Oliver Bundgaard
74'
Bilal Brahimi
Charly Horneman
Gogorza
Aral Simsir
74'
Kevin Mbabu
Denil Castillo
74'
75'
Jean-Manuel Mbom
Mees Hoedemakers
80'
87'
Adam Kleis-Kristoffersen
Asker Beck
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Ousmane Diao
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Midtjylland vs Viborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.3 | 16.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Midtjylland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 5
- 21
- 20
- 8
- 19
- 17
- 20
- 12
- 19
- 21
- 7
- 24
- 17
- 4
- 10
- 12
- 10
- 24
- 10
- 14
- 35
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Midtjylland (60 Trận đấu) | Viborg (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật
05/05/2026 06:59

