Sự kiện chính
Frederik Emmery
Jacob Andersen
46'
46'
Anders Pedersen
Simon Waever
52'
Gift Links
54'
68'
Lirim Qamili
Matthew Hoppe
68'
Alexander Lyng
Sefer Emini
Nicolai Poulsen
Kevin Yakob
70'
Sebastian Jorgensen
Kristian Malt Arnstad
78'
78'
Tobias Klysner
Andreas Oggesen
81'
82'
Pachanga Kristensen
Ebube Gideon Duru
Janni Serra
Magnus Knudsen
87'
James Bogere
Gift Links
88'
Maxime Henry Armand Soulas
90'
James Bogere
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aarhus AGF vs Sonderjyske đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 46% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Aarhus AGF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sonderjyske
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 11
- 8
- 20
- 17
- 8
- 24
- 16
- 12
- 21
- 28
- 12
- 9
- 9
- 12
- 6
- 18
- 24
- 25
- 18
- 14
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus AGF (60 Trận đấu) | Sonderjyske (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 6 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

