Sự kiện chính
18'
25'
Camron Miller
Stavros Zarokostas
29'
45'
Andre Lewis
John Murphy
48'
62'
Teddy Baker
81'
90'
Luis Gil
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 5 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 85 Tấn công 68
- 38 Tấn công nguy hiểm 24
- 0 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 11 Sút bóng 11
- 16 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 0
- 14 Challenge 15
- 33 Chuyền dài 18
- 8 Tạt bóng thành công 8
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 9
- 2 Beat 2
- 19 Quả ném biên 21
- 521 Chuyền bóng 270
- 80% TL chuyền bóng thành công 61%
- 0 5
- 0 3
- 9 10
- 2 1
- 53 46
- 1.35 1.68
- 0 1.12
- 23 20
- 21 21
- 28 29
- 25 17
- 17 21
Dữ liệu đội bóng Knoxville troops vs Spokane Velocity đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 2 | Phạt góc | 7.3 | 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 13 |
Knoxville troops
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spokane Velocity
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 10
- 10
- 17
- 27
- 10
- 21
- 25
- 10
- 17
- 10
- 19
- 12
- 19
- 15
- 11
- 25
- 19
- 20
- 19
- 12
- 11
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Knoxville troops (33 Trận đấu) | Spokane Velocity (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 1 | 4 |
Cập nhật
21/10/2026 00:23

